размина́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể размя́тьсяkhởi động, làm nóng
Nghĩa
- nhuyễn ra, nhừ ra, mềm ra, nhũn raделаться мягки
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | размина́юсь |
| ты | размина́ешься |
| он / она / оно | размина́ется |
| мы | размина́емся |
| вы | размина́етесь |
| они | размина́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размина́лся |
| Giống cái | размина́лась |
| Giống trung | размина́лось |
| Số nhiều | размина́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размина́йся |
| Số nhiều | размина́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | размина́ющийся | размина́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | размина́ясь | разминавшись |