раздева́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раздева́лка | раздева́лки |
| Sinh cách | раздева́лки | раздева́лок |
| Tặng cách | раздева́лке | раздева́лкам |
| Đối cách | раздева́лку | раздева́лки |
| Công cụ cách | раздева́лкой, раздева́лкою | раздева́лками |
| Giới cách | раздева́лке | раздева́лках |