раздева́лка раздевалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраздева́лкараздева́лки
Sinh cáchраздева́лкираздева́лок
Tặng cáchраздева́лкераздева́лкам
Đối cáchраздева́лкураздева́лки
Công cụ cáchраздева́лкой, раздева́лкоюраздева́лками
Giới cáchраздева́лкераздева́лках

Từ liên quan