раздели́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- người chia, vật chia, bộ phận phân chia
- máy tách, thiết bị phân tách, chất tách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раздели́тель | раздели́тели |
| Sinh cách | раздели́теля | раздели́телей |
| Tặng cách | раздели́телю | раздели́телям |
| Đối cách | раздели́тель | раздели́тели |
| Công cụ cách | раздели́телем | раздели́телями |
| Giới cách | раздели́теле | раздели́телях |