раздели́тель разделитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người chia, vật chia, bộ phận phân chia
  2. máy tách, thiết bị phân tách, chất tách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраздели́тельраздели́тели
Sinh cáchраздели́теляраздели́телей
Tặng cáchраздели́телюраздели́телям
Đối cáchраздели́тельраздели́тели
Công cụ cáchраздели́телемраздели́телями
Giới cáchраздели́телераздели́телях