разводя́щийся разводящийся

tính từ

Nghĩa

  1. ly hôn, chia tay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразводя́щийсяразводя́щеесяразводя́щаясяразводя́щиеся
Sinh cáchразводя́щегосяразводя́щегосяразводя́щейсяразводя́щихся
Tặng cáchразводя́щемусяразводя́щемусяразводя́щейсяразводя́щимся
Đối cáchразводя́щегося, разводя́щийсяразводя́щеесяразводя́щуюсяразводя́щихся, разводя́щиеся
Công cụ cáchразводя́щимсяразводя́щимсяразводя́щейся, разводя́щеюсяразводя́щимися
Giới cáchразводя́щемсяразводя́щемсяразводя́щейсяразводя́щихся

разводи́ться разводиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ly dị nhau
  2. ly hôn, ly dịс Тvới...
  3. sinh sôi nảy nởразмножаться

Chia động từ

Hiện tại
яразвожу́сь
тыразво́дишься
он / она / оноразво́дится
мыразво́димся
выразво́дитесь
ониразво́дятся
Quá khứ
Giống đựcразводи́лся
Giống cáiразводи́лась
Giống trungразводи́лось
Số nhiềuразводи́лись
Mệnh lệnh
Số ítразводи́сь
Số nhiềuразводи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразводя́щийсяразводи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразводя́сьразводи́вшись

Từ liên quan