разводно́й
tính từ
Nghĩa
- có thể điều chỉnh, tháo lắp được, mở ra được
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | разводно́й | разводно́е | разводна́я | разводны́е |
| Sinh cách | разводно́го | разводно́го | разводно́й | разводны́х |
| Tặng cách | разводно́му | разводно́му | разводно́й | разводны́м |
| Đối cách | разводно́й | разводно́е | разводну́ю | разводны́е |
| Công cụ cách | разводны́м | разводны́м | разводно́й | разводны́ми |
| Giới cách | разводно́м | разводно́м | разводно́й | разводны́х |