разве́дчик разведчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. mật thám, do thám, thám báo, mật vụвражеский тж.tên
  2. người dò địa chất, cán bộ điều tra địa chấtспециалист по разведке недр
  3. phi cơ thám thínhсамолётchiếc
  4. tình báo viênагент разведки
  5. Đội viên quân báo, đội viên trinh sát, quân báo viên, trinh sát viên, xích hầuуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразве́дчикразве́дчики
Sinh cáchразве́дчикаразве́дчиков
Tặng cáchразве́дчикуразве́дчикам
Đối cáchразве́дчикаразве́дчиков
Công cụ cáchразве́дчикомразве́дчиками
Giới cáchразве́дчикеразве́дчиках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa