разве́дчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ điệp viên, nữ tình báo, nữ trinh sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разве́дчица | разве́дчицы |
| Sinh cách | разве́дчицы | разве́дчиц |
| Tặng cách | разве́дчице | разве́дчицам |
| Đối cách | разве́дчицу | разве́дчиц |
| Công cụ cách | разве́дчицей, разве́дчицею | разве́дчицами |
| Giới cách | разве́дчице | разве́дчицах |