разве́дчица разведчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ điệp viên, nữ tình báo, nữ trinh sát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразве́дчицаразве́дчицы
Sinh cáchразве́дчицыразве́дчиц
Tặng cáchразве́дчицеразве́дчицам
Đối cáchразве́дчицуразве́дчиц
Công cụ cáchразве́дчицей, разве́дчицеюразве́дчицами
Giới cáchразве́дчицеразве́дчицах