ради́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể ради́сткаNư hiệu thính viên
Nghĩa
- Hiệu thính viên, nhân viên vô tuyến điện, nhân viên điện đài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ради́ст | ради́сты |
| Sinh cách | ради́ста | ради́стов |
| Tặng cách | ради́сту | ради́стам |
| Đối cách | ради́ста | ради́стов |
| Công cụ cách | ради́стом | ради́стами |
| Giới cách | ради́сте | ради́стах |