ради́ст радист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Hiệu thính viên, nhân viên vô tuyến điện, nhân viên điện đài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchради́стради́сты
Sinh cáchради́старади́стов
Tặng cáchради́стуради́стам
Đối cáchради́старади́стов
Công cụ cáchради́стомради́стами
Giới cáchради́стеради́стах

Từ liên quan