ради́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nư hiệu thính viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ради́стка | ради́стки |
| Sinh cách | ради́стки | ради́сток |
| Tặng cách | ради́стке | ради́сткам |
| Đối cách | ради́стку | ради́сток |
| Công cụ cách | ради́сткой, ради́сткою | ради́стками |
| Giới cách | ради́стке | ради́стках |