Từ điển

    ра́ди ради

    khác

    Nghĩa

    1. Vì, cho

    Ví dụ

    • ради меня, вас, него
      vì tôi, vì anh, vì nó
    • ради кого?
      vì (cho) ai?
    • ради кого стараться?
      cố gắng vì (cho) ai?, vì ai mà cố gắng

    Từ liên quan

    раде́тьtận tụy, lo lắng, chăm sócТа́к какbởi vì, vì, do, bởi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике
    Бушояраш в Мохаче: праздник проводов зимы
    Bài đọc
    Бушояраш в Мохаче: праздник проводов зимы
    Лас-Позас: сад среди деревьев
    Bài đọc
    Лас-Позас: сад среди деревьев