ра́ди радиkhácNghĩaVì, choVí dụради меня, вас, негоvì tôi, vì anh, vì nóради кого?vì (cho) ai?ради кого стараться?cố gắng vì (cho) ai?, vì ai mà cố gắngTừ liên quanраде́тьtận tụy, lo lắng, chăm sócТа́к какbởi vì, vì, do, bởi