сотру́дник сотрудник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cộng tác viên, trợ bútгазеты
  2. Người cộng sự, người cộng tác, cộng tác viên
  3. nhân viên, viên chức, cán bộслужащий

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсотру́дниксотру́дники
Sinh cáchсотру́дникасотру́дников
Tặng cáchсотру́дникусотру́дникам
Đối cáchсотру́дникасотру́дников
Công cụ cáchсотру́дникомсотру́дниками
Giới cáchсотру́дникесотру́дниках

Ví dụ

  • научный сотрудник
    cán bộ khoa học

Từ liên quan