пук
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bó, mớ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пу́к | пуки́ |
| Sinh cách | пу́ка | пуко́в |
| Tặng cách | пу́ку | пука́м |
| Đối cách | пу́к | пуки́ |
| Công cụ cách | пу́ком | пука́ми |
| Giới cách | пу́ке | пука́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пу́к | пуки́ |
| Sinh cách | пу́ка | пуко́в |
| Tặng cách | пу́ку | пука́м |
| Đối cách | пу́к | пуки́ |
| Công cụ cách | пу́ком | пука́ми |
| Giới cách | пу́ке | пука́х |