«пукало» là một dạng của từ này:

пу́кать пукать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xì hơi, đánh rắm

Chia động từ

Hiện tại
япу́каю
тыпу́каешь
он / она / онопу́кает
мыпу́каем
выпу́каете
онипу́кают
Quá khứ
Giống đựcпу́кал
Giống cáiпу́кала
Giống trungпу́кало
Số nhiềuпу́кали
Mệnh lệnh
Số ítпу́кай
Số nhiềuпу́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпу́кающийпу́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпу́каяпу́кав, пу́кавши

Từ đồng nghĩa