пучо́к пучок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bó, chùmnhỏ
  2. búi tóc, lọn tócиз волосthông tụccái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпучо́кпучки́
Sinh cáchпучка́пучко́в
Tặng cáchпучку́пучка́м
Đối cáchпучо́кпучки́
Công cụ cáchпучко́мпучка́ми
Giới cáchпучке́пучка́х

Ví dụ

  • пучок лучей
    chùm tia [sáng]
  • пучок нейтронов
    chùm nơtrôn
  • сосудисто-волокнистый пучок
    анат. — bó mạch sợi

Từ liên quan