пу́калка пукалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. súng đồ chơi, súng bắn nắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпу́калкапу́калки
Sinh cáchпу́калкипу́калок
Tặng cáchпу́калкепу́калкам
Đối cáchпу́калкупу́калки
Công cụ cáchпу́калкойпу́калками
Giới cáchпу́калкепу́калках