пти́ца птица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chimживотное
  2. chim chócсобир.а) chim
  3. gà vịtдомашняяб) gia cầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпти́цапти́цы
Sinh cáchпти́цыпти́ц
Tặng cáchпти́цепти́цам
Đối cáchпти́цупти́ц
Công cụ cáchпти́цей, пти́цеюпти́цами
Giới cáchпти́цепти́цах

Ví dụ

  • важная птица
    nhân vật quan trọng, ông bự, tay quan trọng
  • невелика птица
    tay quèn, tép diu, tốt đen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa