пти́чка птичка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Chim con, chim non
  2. dấu, dấu ghiпометка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпти́чкапти́чки
Sinh cáchпти́чкипти́чек
Tặng cáchпти́чкепти́чкам
Đối cáchпти́чкупти́чек
Công cụ cáchпти́чкой, пти́чкоюпти́чками
Giới cáchпти́чкепти́чках

Ví dụ

  • пометить что-л. птичкой
    đánh dấu cái gì

Từ đồng nghĩa