пря́тки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- hú tim
- trốn tìm
- ú tim
- Hú tim, ú tim, cúc hùm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | пря́тки |
| Sinh cách | — | пря́ток |
| Tặng cách | — | пря́ткам |
| Đối cách | — | пря́тки |
| Công cụ cách | — | пря́тками |
| Giới cách | — | пря́тках |
Ví dụ
- играть в пряткипрям. и перен. — chơi hú tim