пря́тки прятки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. hú tim
  2. trốn tìm
  3. ú tim
  4. Hú tim, ú tim, cúc hùm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—пря́тки
Sinh cách—пря́ток
Tặng cách—пря́ткам
Đối cách—пря́тки
Công cụ cách—пря́тками
Giới cách—пря́тках

Ví dụ

  • играть в прятки
    прям. и перен. — chơi hú tim