про́чее прочее

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. những thứ khác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́чее—
Sinh cáchпро́чего—
Tặng cáchпро́чему—
Đối cáchпро́чее—
Công cụ cáchпро́чим—
Giới cáchпро́чем—

про́чий прочий

tính từ

Nghĩa

  1. Khác

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпро́чийпро́чеепро́чаяпро́чие
Sinh cáchпро́чегопро́чегопро́чейпро́чих
Tặng cáchпро́чемупро́чемупро́чейпро́чим
Đối cáchпро́чий, про́чегопро́чеепро́чуюпро́чие, про́чих
Công cụ cáchпро́чимпро́чимпро́чей, (про́чею)про́чими
Giới cáchпро́чемпро́чемпро́чейпро́чих

Ví dụ

  • прочее
    cái khác, điều khác
  • и прочее
    [và] vân vân
  • и всё прочее
    và những cái (điều) khác nữa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa