про́чее
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- những thứ khác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́чее | — |
| Sinh cách | про́чего | — |
| Tặng cách | про́чему | — |
| Đối cách | про́чее | — |
| Công cụ cách | про́чим | — |
| Giới cách | про́чем | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́чее | — |
| Sinh cách | про́чего | — |
| Tặng cách | про́чему | — |
| Đối cách | про́чее | — |
| Công cụ cách | про́чим | — |
| Giới cách | про́чем | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | про́чий | про́чее | про́чая | про́чие |
| Sinh cách | про́чего | про́чего | про́чей | про́чих |
| Tặng cách | про́чему | про́чему | про́чей | про́чим |
| Đối cách | про́чий, про́чего | про́чее | про́чую | про́чие, про́чих |
| Công cụ cách | про́чим | про́чим | про́чей, (про́чею) | про́чими |
| Giới cách | про́чем | про́чем | про́чей | про́чих |