впро́чем впрочемkhácNghĩatuy nhiênоднако, тем не менееtuy vậymilder than однакоdù vậyоднако, тем не менееTừ liên quanкста́тиnhân tiện; tiện thể, nhân tiệnпрочьđi, ra xa, sang bên; không phản đối, sẵn lòngвсё-такиdù sao, vẫn; dù sao, vẫn vậy