Từ điển

    впро́чем впрочем

    khác

    Nghĩa

    1. tuy nhiênоднако, тем не менее
    2. tuy vậymilder than однако
    3. dù vậyоднако, тем не менее

    Từ liên quan

    кста́тиnhân tiện; tiện thể, nhân tiệnпрочьđi, ra xa, sang bên; không phản đối, sẵn lòngвсё-такиdù sao, vẫn; dù sao, vẫn vậy
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1