про́чить прочить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. định, dự định, sắp đặt, dự liệu

Chia động từ

Hiện tại
япро́чу
тыпро́чишь
он / она / онопро́чит
мыпро́чим
выпро́чите
онипро́чат
Quá khứ
Giống đựcпро́чил
Giống cáiпро́чила
Giống trungпро́чило
Số nhiềuпро́чили
Mệnh lệnh
Số ítпро́чь
Số nhiềuпро́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпро́чащийпро́чивший
Bị độngпро́чимыйпро́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпро́чапро́чив, прочивши