проходно́й проходной

tính từ

Nghĩa

  1. Có lối đi qua
  2. để đi quaслужащий для проходка

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпроходно́йпроходно́епроходна́япроходны́е
Sinh cáchпроходно́гопроходно́гопроходно́йпроходны́х
Tặng cáchпроходно́мупроходно́мупроходно́йпроходны́м
Đối cáchпроходно́й, проходно́гопроходно́епроходну́юпроходны́е, проходны́х
Công cụ cáchпроходны́мпроходны́мпроходно́й, (проходно́ю)проходны́ми
Giới cáchпроходно́мпроходно́мпроходно́йпроходны́х

Ví dụ

  • проходнойые комнаты
    những phòng thông nhau
  • проходной двор
    sân có lối đi qua
  • проходнойая
    cổng xí nghiệp, trạm kiểm soát (giấy ra vào nhà máy)

Từ liên quan

проходна́я проходная

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng bảo vệ, cửa ra vào, phòng tiếp tân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроходна́япроходны́е
Sinh cáchпроходно́йпроходны́х
Tặng cáchпроходно́йпроходны́м
Đối cáchпроходну́юпроходны́е
Công cụ cáchпроходно́йпроходны́ми
Giới cáchпроходно́йпроходны́х