прописа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ghi thông tin
- kê đơn
- đăng ký cư trú
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пропишу́ |
| ты | пропи́шешь |
| он / она / оно | пропи́шет |
| мы | пропи́шем |
| вы | пропи́шете |
| они | пропи́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прописа́л |
| Giống cái | прописа́ла |
| Giống trung | прописа́ло |
| Số nhiều | прописа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропиши́ |
| Số nhiều | пропиши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прописа́вший |
| Bị động | — | пропи́санный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прописа́в, прописавши |