предписа́ть предписать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ra lệnh, quy định

Chia động từ

Tương lai
япредпишу́
тыпредпи́шешь
он / она / онопредпи́шет
мыпредпи́шем
выпредпи́шете
онипредпи́шут
Quá khứ
Giống đựcпредписа́л
Giống cáiпредписа́ла
Giống trungпредписа́ло
Số nhiềuпредписа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпредпиши́
Số nhiềuпредпиши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—предписа́вший
Bị động—предпи́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—предписа́в, предписавши