пропи́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dấu đăng kíпометка в паспортеcư trú
- Đăng ký, đăng ký cư trú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пропи́ска | пропи́ски |
| Sinh cách | пропи́ски | пропи́сок |
| Tặng cách | пропи́ске | пропи́скам |
| Đối cách | пропи́ску | пропи́ски |
| Công cụ cách | пропи́ской, пропи́скою | пропи́сками |
| Giới cách | пропи́ске | пропи́сках |