пропада́ть пропадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biến mất, tuột mất

Chia động từ

Hiện tại
япропада́ю
тыпропада́ешь
он / она / онопропада́ет
мыпропада́ем
выпропада́ете
онипропада́ют
Quá khứ
Giống đựcпропада́л
Giống cáiпропада́ла
Giống trungпропада́ло
Số nhiềuпропада́ли
Mệnh lệnh
Số ítпропада́й
Số nhiềuпропада́йте

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

пропа́дать пропадать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mất tích, biến mất, chết, bị lãng phí

Chia động từ

Tương lai
япропа́даю
тыпропа́даешь
он / она / онопропа́дает
мыпропа́даем
выпропа́даете
онипропа́дают
Quá khứ
Giống đựcпропа́дал
Giống cáiпропа́дала
Giống trungпропа́дало
Số nhiềuпропа́дали
Mệnh lệnh
Số ítпропа́дай
Số nhiềuпропа́дайте