пропада́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- biến mất, tuột mất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пропада́ю |
| ты | пропада́ешь |
| он / она / оно | пропада́ет |
| мы | пропада́ем |
| вы | пропада́ете |
| они | пропада́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пропада́л |
| Giống cái | пропада́ла |
| Giống trung | пропада́ло |
| Số nhiều | пропада́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропада́й |
| Số nhiều | пропада́йте |
