пропа́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mất tích
- sự thất lạcисчезновение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пропа́жа | пропа́жи |
| Sinh cách | пропа́жи | пропа́ж |
| Tặng cách | пропа́же | пропа́жам |
| Đối cách | пропа́жу | пропа́жи |
| Công cụ cách | пропа́жей, пропа́жею | пропа́жами |
| Giới cách | пропа́же | пропа́жах |