пропа́жа пропажа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự mất tích
  2. sự thất lạcисчезновение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпропа́жапропа́жи
Sinh cáchпропа́жипропа́ж
Tặng cáchпропа́жепропа́жам
Đối cáchпропа́жупропа́жи
Công cụ cáchпропа́жей, пропа́жеюпропа́жами
Giới cáchпропа́жепропа́жах

Từ liên quan