промо́лвить промолвить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói, thốt lên

Chia động từ

Tương lai
япромо́лвлю
тыпромо́лвишь
он / она / онопромо́лвит
мыпромо́лвим
выпромо́лвите
онипромо́лвят
Quá khứ
Giống đựcпромо́лвил
Giống cáiпромо́лвила
Giống trungпромо́лвило
Số nhiềuпромо́лвили
Mệnh lệnh
Số ítпромо́лви
Số nhiềuпромо́лвите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—промо́лвивший
Bị động—промо́лвленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—промо́лвив, промолвивши

Ví dụ

  • слова не промолвить
    chẳng nói, chẳng rằng, không thốt lên một lời nào, không hé răng nói nửa lời

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa