вскрича́ть вскричать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu lên, thốt lên

Chia động từ

Tương lai
явскричу́
тывскричи́шь
он / она / оновскричи́т
мывскричи́м
вывскричи́те
онивскрича́т
Quá khứ
Giống đựcвскрича́л
Giống cáiвскрича́ла
Giống trungвскрича́ло
Số nhiềuвскрича́ли
Mệnh lệnh
Số ítвскричи́
Số nhiềuвскричи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вскрича́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вскрича́в, вскричавши