молва́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Tiếng đồn, tin đồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молва́ | — |
| Sinh cách | молвы́ | — |
| Tặng cách | молве́ | — |
| Đối cách | молву́ | — |
| Công cụ cách | молво́й, молво́ю | — |
| Giới cách | молве́ | — |
Ví dụ
- дурная молваtiếng xấu
- идёт молв, что...có tin đồn rằng...