про́мах промах

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bắn trật, bắn trượtпри стрельбе тж.phát
  2. Không trúng đích, trật, trượt, hụt
  3. đánh trật, đánh trượt, đánh hụt, chém trật, chém trượt, đá trật, đá trượtпри удареcú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́махпро́махи
Sinh cáchпро́махапро́махов
Tặng cáchпро́махупро́махам
Đối cáchпро́махпро́махи
Công cụ cáchпро́махомпро́махами
Giới cáchпро́махепро́махах

Ví dụ

  • стрелять без промаха
    bắn không sai, bắn bá phát bá trúng
  • сделать промах
    sơ suất, sơ hở, hớ, bị lầm lỗi, phạm sai lầm
  • дать промах
    bị thất bại, bị thua thiệt

Từ liên quan