промахну́ться промахнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn trật, bắn trượtпри стрельбе тж.
  2. không trúng đích, trật, trượt, hụtне попасть в цель
  3. đánh trật, đánh trượt, đánh hụt, chém trật, chém trượt, đá trật, đá trượtпри ударе

Chia động từ

Tương lai
япромахну́сь
тыпромахнёшься
он / она / онопромахнётся
мыпромахнёмся
выпромахнётесь
онипромахну́тся
Quá khứ
Giống đựcпромахну́лся
Giống cáiпромахну́лась
Giống trungпромахну́лось
Số nhiềuпромахну́лись
Mệnh lệnh
Số ítпромахни́сь
Số nhiềuпромахни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—промахну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—промахну́вшись