прома́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- sai lầm, sơ suất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прома́шка | прома́шки |
| Sinh cách | прома́шки | прома́шек |
| Tặng cách | прома́шке | прома́шкам |
| Đối cách | прома́шку | прома́шки |
| Công cụ cách | прома́шкой, прома́шкою | прома́шками |
| Giới cách | прома́шке | прома́шках |