прома́хиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trượt, đánh trượt, không trúng, hụt, sai lệch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прома́хиваюсь |
| ты | прома́хиваешься |
| он / она / оно | прома́хивается |
| мы | прома́хиваемся |
| вы | прома́хиваетесь |
| они | прома́хиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прома́хивался |
| Giống cái | прома́хивалась |
| Giống trung | прома́хивалось |
| Số nhiều | прома́хивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прома́хивайся |
| Số nhiều | прома́хивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прома́хивающийся | прома́хивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прома́хиваясь | промахивавшись |