про́бка пробка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cầu chìcái
  2. nút, nút chaiдля бутылокcái
  3. ùn lại, nghẽn lại, xe cộ ùn lạiзаторsự, tình trạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́бкапро́бки
Sinh cáchпро́бкипро́бок
Tặng cáchпро́бкепро́бкам
Đối cáchпро́бкупро́бки
Công cụ cáchпро́бкой, про́бкоюпро́бками
Giới cáchпро́бкепро́бках

Ví dụ

  • пробка перегорела
    cầu chì cháy, cháy cầu chì
  • поставить новую пробку
    lắp (đặt) cầu chì mới
  • глуп как пробка
    ngu như bò

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa