про́бковый пробковый

tính từ

Nghĩa

  1. bần, li-e, điên điểnиз пробкиbằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпро́бковыйпро́бковоепро́бковаяпро́бковые
Sinh cáchпро́бковогопро́бковогопро́бковойпро́бковых
Tặng cáchпро́бковомупро́бковомупро́бковойпро́бковым
Đối cáchпро́бковый, про́бковогопро́бковоепро́бковуюпро́бковые, про́бковых
Công cụ cáchпро́бковымпро́бковымпро́бковой, (про́бковою)про́бковыми
Giới cáchпро́бковомпро́бковомпро́бковойпро́бковых
Dạng ngắnпро́бковпро́бковопро́бковапро́бковы

Ví dụ

  • пробковый шлем
    mũ li-e, mũ điên đỉển
  • пробковый дуб
    [cây] sồi bần, sồi li-e, sồi điên điển (Quercus suber L.)

Từ liên quan