про́бочник пробочник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cái mở nút chai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́бочникпро́бочники
Sinh cáchпро́бочникапро́бочников
Tặng cáchпро́бочникупро́бочникам
Đối cáchпро́бочникпро́бочники
Công cụ cáchпро́бочникомпро́бочниками
Giới cáchпро́бочникепро́бочниках