прице́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прице́литьсяngắm bắn
Nghĩa
- Ngắm, nhắm, lấy đường ngắm, ngắm bắn, nhắm bắn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прице́ливаюсь |
| ты | прице́ливаешься |
| он / она / оно | прице́ливается |
| мы | прице́ливаемся |
| вы | прице́ливаетесь |
| они | прице́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прице́ливался |
| Giống cái | прице́ливалась |
| Giống trung | прице́ливалось |
| Số nhiều | прице́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прице́ливайся |
| Số nhiều | прице́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прице́ливающийся | прице́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прице́ливаясь | прицеливавшись |