це́литься
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прице́литьсяngắm bắn
Nghĩa
- ngắm, nhắm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | це́люсь |
| ты | це́лишься |
| он / она / оно | це́лится |
| мы | це́лимся |
| вы | це́литесь |
| они | це́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | це́лился |
| Giống cái | це́лилась |
| Giống trung | це́лилось |
| Số nhiều | це́лились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | це́лься |
| Số nhiều | це́льтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | целящийся | це́лившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | це́лясь | целившись |