при́став
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cảnh sát trưởng, quận trưởng cảnh sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | при́став | приставы́ |
| Sinh cách | при́става | приставо́в |
| Tặng cách | при́ставу | пристава́м |
| Đối cách | при́става | приставо́в |
| Công cụ cách | при́ставом | пристава́ми |
| Giới cách | при́ставе | пристава́х |