приро́да природа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thiên nhiênматериальный мир, всё, что существует
  2. tự nhiênматериальный мир, всё, что существует
  3. bản chất, bẩm chấtсущность
  4. bản tính, bẩm tính, thiên tínhхарактер тж.
  5. nơi khoáng dã, nơi khoáng đãngместность вне городо
  6. thiên nhiênестественные условия
  7. Thiên nhiên, tự nhiên, vạn vậtgiới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприро́даприро́ды
Sinh cáchприро́дыприро́д
Tặng cáchприро́деприро́дам
Đối cáchприро́дуприро́ды
Công cụ cáchприро́дой, приро́доюприро́дами
Giới cáchприро́деприро́дах

Ví dụ

  • человеческая природа
    nhân tính, bản chất (tính chất) con người
  • он весёлы по природае
    bản tính anh ấy thật vui vẻ, anh ấy vốn vui tính
  • от природаы
    từ lúc mới sinh, từ thuở lọt lòng, bẩm sinh, vốn dĩ, vốn là

Từ liên quan