приня́ться приняться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu

Chia động từ

Tương lai
яприму́сь
тыпри́мешься
он / она / онопри́мется
мыпри́мемся
выпри́метесь
онипри́мутся
Quá khứ
Giống đựcпри́нялся, принялся́, приня́лся
Giống cáiприняла́сь
Giống trungприняло́сь, при́нялось
Số nhiềuприняли́сь, при́нялись
Mệnh lệnh
Số ítприми́сь
Số nhiềuприми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приня́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa