при́нцип принцип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nguyên tắc, nguyên lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпри́нциппри́нципы
Sinh cáchпри́нципапри́нципов
Tặng cáchпри́нципупри́нципам
Đối cáchпри́нциппри́нципы
Công cụ cáchпри́нципомпри́нципами
Giới cáchпри́нципепри́нципах

Ví dụ

  • принцип коллегиальности
    nguyên tắc tập thể
  • основные принципы геометрии
    [những] nguyên lý cơ bản của hình học
  • в принципе
    về nguyên tắc, nói chung

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa