постула́т постулат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Định đề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпостула́тпостула́ты
Sinh cáchпостула́тапостула́тов
Tặng cáchпостула́тупостула́там
Đối cáchпостула́тпостула́ты
Công cụ cáchпостула́томпостула́тами
Giới cáchпостула́тепостула́тах