постула́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Định đề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | постула́т | постула́ты |
| Sinh cách | постула́та | постула́тов |
| Tặng cách | постула́ту | постула́там |
| Đối cách | постула́т | постула́ты |
| Công cụ cách | постула́том | постула́тами |
| Giới cách | постула́те | постула́тах |