принципиа́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính nguyên tắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | принципиа́льность | — |
| Sinh cách | принципиа́льности | — |
| Tặng cách | принципиа́льности | — |
| Đối cách | принципиа́льность | — |
| Công cụ cách | принципиа́льностью | — |
| Giới cách | принципиа́льности | — |