прикры́ть прикрыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. che, khép hờbut not tightly

Chia động từ

Tương lai
яприкро́ю
тыприкро́ешь
он / она / оноприкро́ет
мыприкро́ем
выприкро́ете
ониприкро́ют
Quá khứ
Giống đựcприкры́л
Giống cáiприкры́ла
Giống trungприкры́ло
Số nhiềuприкры́ли
Mệnh lệnh
Số ítприкро́й
Số nhiềuприкро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прикры́вший
Bị động—прикры́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прикры́в, прикрывши

Từ liên quan