прикры́ться прикрыться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. che mình, núp sau
  2. lấy cớ, giả vờ

Chia động từ

Tương lai
яприкро́юсь
тыприкро́ешься
он / она / оноприкро́ется
мыприкро́емся
выприкро́етесь
ониприкро́ются
Quá khứ
Giống đựcприкры́лся
Giống cáiприкры́лась
Giống trungприкры́лось
Số nhiềuприкры́лись
Mệnh lệnh
Số ítприкро́йся
Số nhiềuприкро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прикры́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прикры́вшись