предъявля́ть предъявлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất trình, đệ trình, đưa trình, trìnhпоказывать
  2. đưa raзаявлять о чём-л.

Chia động từ

Hiện tại
япредъявля́ю
тыпредъявля́ешь
он / она / онопредъявля́ет
мыпредъявля́ем
выпредъявля́ете
онипредъявля́ют
Quá khứ
Giống đựcпредъявля́л
Giống cáiпредъявля́ла
Giống trungпредъявля́ло
Số nhiềuпредъявля́ли
Mệnh lệnh
Số ítпредъявля́й
Số nhiềuпредъявля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпредъявля́ющийпредъявля́вший
Bị độngпредъявля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпредъявля́япредъявляв, предъявлявши

Ví dụ

  • предъявлять паспорт
    xuất trình (trình) hộ chiếu
  • предъявлять к кому-л. требование
    đưa yêu sách đối với ai, yêu sách ai
  • предъявлять кому-л. обвинение
    đưa ra lời buộc tội ai, buộc tội ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa