предъяви́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trình, xuất trình
- đưa ra, xuất trình
- cho xem, xuất trình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | предъявлю́ |
| ты | предъя́вишь |
| он / она / оно | предъя́вит |
| мы | предъя́вим |
| вы | предъя́вите |
| они | предъя́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | предъяви́л |
| Giống cái | предъяви́ла |
| Giống trung | предъяви́ло |
| Số nhiều | предъяви́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | предъяви́ |
| Số nhiều | предъяви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | предъяви́вший |
| Bị động | — | предъя́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | предъяви́в, предъявивши |
