предъяви́ть предъявить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trình, xuất trình
  2. đưa ra, xuất trình
  3. cho xem, xuất trình

Chia động từ

Tương lai
япредъявлю́
тыпредъя́вишь
он / она / онопредъя́вит
мыпредъя́вим
выпредъя́вите
онипредъя́вят
Quá khứ
Giống đựcпредъяви́л
Giống cáiпредъяви́ла
Giống trungпредъяви́ло
Số nhiềuпредъяви́ли
Mệnh lệnh
Số ítпредъяви́
Số nhiềuпредъяви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—предъяви́вший
Bị động—предъя́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—предъяви́в, предъявивши

Từ liên quan