предъяви́тель
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người xuất trình, người đệ trình, người cầm, người mang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | предъяви́тель | предъяви́тели |
| Sinh cách | предъяви́теля | предъяви́телей |
| Tặng cách | предъяви́телю | предъяви́телям |
| Đối cách | предъяви́теля | предъяви́телей |
| Công cụ cách | предъяви́телем | предъяви́телями |
| Giới cách | предъяви́теле | предъяви́телях |
Ví dụ
- чек на предъявительяséc trả cho người cầm, séc không ghi tên, séc vô danh
- предъявитель искаngười khởi tố, người phát đơn kiện